Dưới đây là thông số kỹ thuật chính của Tivi Xiaomi S85 Mini LED 85 inch (phiên bản Mini LED 4K) — mẫu TV 4K kích thước lớn sử dụng đèn nền Mini-LED của Xiaomi, với cấu hình mạnh cho cả xem phim và chơi game:
????️ Màn hình & Hình ảnh
Kích thước màn hình: 85 inch (có nhiều kích thước tương tự)
Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
Công nghệ đèn nền: Mini LED với hàng trăm vùng đèn độc lập → tương phản tốt hơn so với LED thường
Độ sáng tối đa: khoảng 1200 nits (hiển thị sáng rõ ngay cả trong phòng nhiều ánh sáng)
Góc nhìn: 178° ngang / dọc
Tỷ lệ làm tươi (refresh rate): 144 Hz (hình mượt hơn, đặc biệt khi chơi game / thể thao)
Tốc độ quét tối đa ở chế độ cạnh tranh: 240 Hz (ở độ phân giải thấp hơn)
Gam màu: DCI-P3 ~94–95 % → màu sắc rộng và chính xác hơn
Công nghệ hỗ trợ hình ảnh: MEMC tăng độ mượt chuyển động, chế độ HDR (Dolby Vision, HDR10+… tùy phiên bản)
???? Hiệu năng & Hệ điều hành
CPU: Quad-core Cortex A73
GPU: Mali-G52 (2EE) MC1
RAM: 4 GB
Bộ nhớ trong: 64 GB
Hệ điều hành: Android TV (hoặc HyperOS tùy thị trường)
???? Kết nối & Cổng
Wi-Fi: Wi-Fi 6 băng tần kép (2.4 GHz / 5 GHz)
Bluetooth: 5.2
HDMI: 3 cổng (trong đó 2 cổng HDMI 2.1 hỗ trợ eARC)
USB: 2 cổng (1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0)
Ethernet: 1 cổng LAN
AV, SPDIF: AV và cổng quang SPDIF hỗ trợ âm thanh số
???? Âm thanh
Loa tích hợp: 2 x 12.5 W (tổng ~25 W)
Hỗ trợ âm thanh: Dolby Audio™, DTS-X, DTS Virtual:X (tùy phiên bản)
???? Tính năng bổ sung
Tần số phản hồi thấp & chế độ game: cho trải nghiệm chơi game mượt hơn và ít lag
Công nghệ bảo vệ mắt: lọc ánh sáng xanh, giảm mỏi mắt (tùy phiên bản)
Điều khiển từ xa với Bluetooth / hồng ngoại
⚙️ Điện năng & Kích thước
Công suất: ~350–430 W (tùy nguồn dữ liệu)
Chế độ chờ: ≤ 0.5 W
Kích thước & cân nặng: dao động theo model, thường lớn và nặng (xấp xỉ ~35–38 kg không bao gồm chân đế)
Reviews - Đánh giá Tivi Xiaomi S85 Mini Led inch 4K ( Bản Nội Địa Model 2025 )
0 đánh giá